Dịch

shivery

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bị run rẩy; có xu hướng run rẩytính từGiven to shivering; tending to shiver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shiveryDạng gốc (base form)
  2. shiverierSo sánh hơn (comparative)
  3. shiveriestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Dễ dàng bị hỏng
  1. Dễ dàng bị hỏng; giòn, dễ bong trócEasily broken; brittle, flaky.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , ; , coat-pocket .

AI