shivery
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bị run rẩy; có xu hướng run rẩytính từGiven to shivering; tending to shiver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shiveryDạng gốc (base form)
- shiverierSo sánh hơn (comparative)
- shiveriestSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Dễ dàng bị hỏng
- Dễ dàng bị hỏng; giòn, dễ bong trócEasily broken; brittle, flaky.
Họ từ (word family)
cùng gốc shiveryVí dụ
- .
- , ; , coat-pocket .