Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiritona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Run rẩy
danh từ
shivering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiritona
Dạng gốc
(base form)
tiritona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shivering
Sự run, cơn run
AI
1
Run rẩy
1
Run rẩy
1
Run rẩy