jati
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thị tộc, bộ lạc hoặc cộng đồng ở Ấn Độdanh từA clan, tribe, or community in India.
- Kiểu nhịp điệu trong âm nhạc Ấn Độdanh từA rhythm pattern in Indian music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jatiDạng gốc (base form)
- jatisSố nhiều (plural)