Dịch

kind of

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hơi, có phần, phần nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)Slightly; somewhat; sort of.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

some kind oftừ hạn định, trạng từMột người tầm thường; mức tối thiểu; (biểu thị rằng một cái gì đó chỉ vừa đủ phù hợp với một danh mục nhất định hoặc rất tầm thường trong đó)
kind of liketrạng từMơ hồ giống với
what kind of music do you likecụm từBạn thích loại nhạc nào?
any old kind of waycụm từMột cách không xác định, bất cẩn hoặc ngẫu nhiên; bằng mọi cách; một cách ngẫu nhiên
kind of someoneAi đó thật tử tế
kind of somethingLoại gì đó
I kind of expected itcụm từTôi cũng mong chờ cái đó phần nào

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Đó là loại cá gì?
  • .Đó là loại quan trọng.
  • .Tôi không thể sống tốt cho đời này

AI