Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algo así como
trạng từ
(adverb)
/ˌalɡo aˌsi ˈkomo/
Nghĩa chính
1
Kiểu như
trạng từ
kind of, kind of like
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
algo así
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
例如
lì rú
Ví dụ, chẳng hạn, như
一样
yī yàng
Như
似的
shì de
Như, tựa như
Tiếng Anh
kind of
Hơi, có phần, phần nào
AI
1
Kiểu như
1
Kiểu như
1
Kiểu như