Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kinda sorta
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
k
aɪ
n
d
ə
ˈ
s
ɔɹ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Loại; phần nào
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Kind of; somewhat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sorta kinda
AI
1
Loại
1
Loại
1
Loại