Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorta kinda
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
s
ɔɹ
t
ə
ˈ
k
aɪ
n
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kinda sorta
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of kinda sorta.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kinda sorta
AI
1
Đồng nghĩa với kinda sorta
1
Đồng nghĩa với kinda sorta
1
Đồng nghĩa với kinda sorta