Dịch

a sort of something

UK/ə ˈsɔːt əv ˈsʌm.θɪŋ/US/ə ˈsoɹt əv ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Một kiểu… nào đó

Ví dụ

  • .Đó cũng như một thắng lợi nào đó.

AI