Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a sort of something
UK
/
ə
ˈ
s
ɔː
t
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
ə
ˈ
s
oɹ
t
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Một kiểu… nào đó
Ví dụ
It
was
a
sort
of
victory
.
Đó cũng như một thắng lợi nào đó.
Xuất hiện ở từ khác
sort
kết hợp
một kiểu… nào đó
AI
1
Một kiểu… nào đó
1
Một kiểu… nào đó
1
Một kiểu… nào đó