Dịch

work out a plan

UK/ˈwɜːk ˈawt ə ˈplæn/US/ˈwɝk ˈaʊt ə ˈplæn/

Nghĩa chính

  1. Lập kế hoạch chi tiết

Ví dụ

  • .Hãy cùng lập một kế hoạch chi tiết.

AI