Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
work out a solution
US
/ˈ
w
ɝ
k
ˈ
aʊ
t
ə
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tìm ra giải pháp
Ví dụ
We
need
to
work
out
the
answer
.
Chúng ta cần tìm ra câu trả lời.
Xuất hiện ở từ khác
work out
kết hợp
tìm ra giải pháp
AI
1
Tìm ra giải pháp
1
Tìm ra giải pháp
1
Tìm ra giải pháp