Nghĩa chính
- Hành động hay việc làm có ích của một người, đặc biệt là hành động có tính chất từ thiện giúp thúc đẩy sự tiến bộ của một người hướng tới sự cứu rỗidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A person's beneficent action or deed, especially one of a charitable nature that advances one's progress toward salvation.
- Câu cảm thán khen ngợi hoặc khuyến khích; làm tốt lắmthán từAn exclamation of praise or encouragement; good job.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good workDạng gốc (base form)
- good worksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good work ain't cheap, cheap work ain't goodcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với buy cheap: mua hai lần và nếu bạn trả tiền đậu phộng, bạn sẽ có được những con khỉ |
| good workman | Thợ giỏi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Sai lầm của anh ấy đã làm hỏng tất cả công việc tốt đẹp của chúng tôi.
- .Tom làm việc tốt.
- ", , ; , ."