Dịch

hard work

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːd ˈwɜːk/US/ˈhɑɹd ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. Công việc vất vảdanh từkhông đếm được (uncountable)Something requiring much effort to accomplish, either physical, mental or emotional; labor; toil. (This entry is a translation hub.)

Cụm từ (phrase)

make hard work ofđộng từLàm (điều gì đó) theo cách gây khó khăn hơn mức cần thiết
hard workerdanh từNgười làm việc chăm chỉ

Ví dụ

  • .Sự thành công của anh ấy phần lớn là do làm việc chăm chỉ.
  • strongly-built , , , , , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI