Nghĩa chính
- Công việc vất vảdanh từkhông đếm được (uncountable)Something requiring much effort to accomplish, either physical, mental or emotional; labor; toil. (This entry is a translation hub.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make hard work ofđộng từ | động từ | Làm (điều gì đó) theo cách gây khó khăn hơn mức cần thiết |
| hard workerdanh từ | danh từ | Người làm việc chăm chỉ |
Ví dụ
- .Sự thành công của anh ấy phần lớn là do làm việc chăm chỉ.
- strongly-built , , , , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha