Dịch

trote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾote/

Nghĩa chính

  1. Trot (dáng đi của ngựa)danh từtrot (horse gait)
  2. Làm việc chăm chỉdanh từhard work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troteDạng gốc (base form)
  2. trotesSố nhiều (plural)
  3. trotecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. trotecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

no estar para esos trotesđộng từKhông còn phải làm những việc đó (nữa); vượt qua ngọn đồi
a troteChưa có nghĩa
al troteChưa có nghĩa
de mucho troteChưa có nghĩa
para todo troteChưa có nghĩa
tomar el troteChưa có nghĩa

AI