Dịch

trot

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/tɹɒt/US/tɹɑt/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Nước kiệudanh từA gait of a person or animal faster than a walk but slower than a run.
  2. Chuyến đi nhanhdanh từA brisk journey or progression.
  3. Nước kiệu chéodanh từA gait of a four-legged animal between walk and canter, a diagonal gait (in which diagonally opposite pairs of legs move together).
  4. Phi kiệu, bước nhanhđộng từnội động từ (intransitive)To move along briskly; specifically, to move at a pace between a walk and a run.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trotNguyên thể (infinitive)
  2. trotsSố nhiều (plural)
  3. trottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trottingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • trot sth (+ adv./prep.)cho cái gì chạy nước kiệu (+ adv./prep.)

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Trẻ tập đi
  1. A toddler.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitrotten
  2. từ tiếng Pháp cổtrotter
  3. từ tiếng Latinh trung đại*trottō“to go”

Cùng gốc (doublet)tradetread

Ví dụ

  • Waziri’s .Các chiến binh của Waziri hành quân với nước kiệu nhanh xuyên qua khu rừng về hướng ngôi làng.
  • .Chúng tôi thường lái xe đi dạo nhanh xuống bãi biển.
  • . , , , .Chó có nhiều kiểu bước đi khác nhau. Hầu hết các loài chó đều có các kiểu đi bộ, chạy kiệu, chạy chậm và phi nước đại.

AI