trotar
C1động từ (verb)
/tɾoˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Chạy nước kiệu (di chuyển với dáng đi vừa đi bộ vừa chạy nước kiệu)động từto trot (to move at a gait between a walk and a canter)
- Chạy bộđộng từto jog
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trotarDanh động từ trotandoPhân từ trotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | troto |
| tú | trotas |
| él/ella/Ud. | trota |
| nosotros | trotamos |
| vosotros | trotáis |
| ellos/Uds. | trotan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh