Dịch

ppongjjak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trotdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of trot (“Korean pop music genre”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn뽕짝ppongjjak

AI