Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ppongjjak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trot
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of trot (“Korean pop music genre”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trot
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
뽕짝
ppongjjak
AI
1
Đồng nghĩa với trot
1
Đồng nghĩa với trot
1
Đồng nghĩa với trot