Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tom Trot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɒ
m
ˈ
t
ɹ
ɒ
t
/
US
/ˈ
t
ɑ
m
ˈ
t
ɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại kẹo bơ cứng được làm từ mật đường, đường và bơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of toffee made with treacle, sugar, and butter.
AI
1
Loại kẹo bơ cứng được làm từ mật đường
1
Loại kẹo bơ cứng được làm từ mật đường
1
Loại kẹo bơ cứng được làm từ mật đường