Nghĩa chính
- Lần lượt; cái này nối tiếp cái kiacụm giới từSuccessively, in succession; one after the other.
- Liên tục bận rộncụm giới từContinually busy.
- Trên đường chạy trốn; chạy trốncụm giới từon the run; fleeing
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 10 , 28 .
- .
- ; […]