Dịch

on the trot

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ðə ˈtɹɒt/US/ɑn ðə ˈtɹɑt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lần lượt; cái này nối tiếp cái kiacụm giới từSuccessively, in succession; one after the other.
  2. Liên tục bận rộncụm giới từContinually busy.
  3. Trên đường chạy trốn; chạy trốncụm giới từon the run; fleeing

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , 10 , 28 .
  • .
  • ; […]

AI