Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
on the spin
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
s
p
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Lần lượt, nối tiếp nhau
cụm giới từ
Successively, one after the other.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in a row
on the bounce
on the trot
AI
1
Lần lượt
1
Lần lượt
1
Lần lượt