Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on the bounce
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
b
aʊ
n
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên tiếp
cụm giới từ
consecutively, in succession
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
连续
lián xù
Liên tục, liên tiếp
陆续
lù xù
Lần lượt, liên tiếp
纷纷
fēn fēn
Liên tiếp, dồn dập
Tiếng Tây Ban Nha
seguido
Liên tiếp, liền
consecutivo
Liên tiếp, liên tục
sucesivo
Liên tiếp, kế tiếp
Ví dụ
Two
wins
on
the
bounce
.
It
obviously
wasn't
luck
last
week
.
AI
1
Liên tiếp
1
Liên tiếp
1
Liên tiếp