Dịch

consecutivo

B1tính từ (adjective)
/konsekuˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Liên tiếp, liên tụctính từconsecutive, running, in a row, back-to-back

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consecutivoDạng gốc (base form)
  2. consecutivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. consecutivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. consecutivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

años consecutivosChưa có nghĩa
días consecutivosChưa có nghĩa
números consecutivosChưa có nghĩa

Ví dụ

  • Japan Cup .Họ thắng Japan Cup ba năm liên tiếp.
  • .Lula được bầu làm tổng thống hai lần liên tiếp.
  • .Mưa trong nhiều ngày liên tiếp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liên tiếp

Họ từ (word family)

cùng gốc consecutivo

AI