consecutivo
B1tính từ (adjective)
/konsekuˈtibo/
Nghĩa chính
- Liên tiếp, liên tụctính từconsecutive, running, in a row, back-to-back
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consecutivoDạng gốc (base form)
- consecutivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- consecutivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- consecutivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| años consecutivos | Chưa có nghĩa | |
| días consecutivos | Chưa có nghĩa | |
| números consecutivos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Japan Cup .Họ thắng Japan Cup ba năm liên tiếp.
- .Lula được bầu làm tổng thống hai lần liên tiếp.
- .Mưa trong nhiều ngày liên tiếp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liên tiếp
Họ từ (word family)
cùng gốc consecutivoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- straightTiếng Anhtương đương