Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consecutivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/konsekuˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Liên tiếp
trạng từ
consecutively, in a row, back-to-back
2
Tuần tự
trạng từ
sequentially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
连续
lián xù
Liên tục, liên tiếp
陆续
lù xù
Lần lượt, liên tiếp
纷纷
fēn fēn
Liên tiếp, dồn dập
Tiếng Anh
consecutively
Liên tiếp, dồn dập
sequentially
Lần lượt, theo thứ tự
Xuất hiện ở từ khác
连
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Liên tiếp
2
Tuần tự
1
Liên tiếp
2
Tuần tự
1
Liên tiếp
2
Tuần tự