Dịch

nuclear power

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Năng lượng hạt nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Power, especially electrical power, obtained using nuclear fission or nuclear fusion.
  2. Cường quốc hạt nhândanh từđếm được (countable)A nation that possesses nuclear weapons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear powerDạng gốc (base form)
  2. nuclear powersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nuclear power plantdanh từNhà máy điện hạt nhân
nuclear power stationdanh từNhà máy điện lấy năng lượng sơ cấp từ nhiệt sinh ra trong các phản ứng hạt nhân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
  • .
  • .

AI