nuclear power
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Năng lượng hạt nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Power, especially electrical power, obtained using nuclear fission or nuclear fusion.
- Cường quốc hạt nhândanh từđếm được (countable)A nation that possesses nuclear weapons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuclear powerDạng gốc (base form)
- nuclear powersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuclear power plantdanh từ | danh từ | Nhà máy điện hạt nhân |
| nuclear power stationdanh từ | danh từ | Nhà máy điện lấy năng lượng sơ cấp từ nhiệt sinh ra trong các phản ứng hạt nhân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
- .
- .