aforo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfoɾo/
Nghĩa chính
- Sức chứa (số người tối đa mà một nơi công cộng có thể chứa được, ví dụ như rạp chiếu phim, nhà hát)danh từcapacity (maximum number of people a public place e.g. cinema, theatre, can hold)
- Dấu hiệu tốt nghiệp (đánh dấu trên thùng chứa để hiển thị khối lượng được giữ)danh từgraduation mark (mark on a container to show the volume held)
- Đo lường (danh từ đại diện của "máy đo")danh từgauging (agent noun of "gauge")
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aforoDạng gốc (base form)
- aforosSố nhiều (plural)