Dịch

aforo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfoɾo/

Nghĩa chính

  1. Sức chứa (số người tối đa mà một nơi công cộng có thể chứa được, ví dụ như rạp chiếu phim, nhà hát)danh từcapacity (maximum number of people a public place e.g. cinema, theatre, can hold)
  2. Dấu hiệu tốt nghiệp (đánh dấu trên thùng chứa để hiển thị khối lượng được giữ)danh từgraduation mark (mark on a container to show the volume held)
  3. Đo lường (danh từ đại diện của "máy đo")danh từgauging (agent noun of "gauge")

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI