Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
capacidad intelectual
Nghĩa chính
1
Năng lực nhận thức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intelligence
Năng lực nhận thức, trí lực
cognitive ability
Khả năng nhận thức, năng lực nhận thức
apprehension
Năng lực nhận thức, trí hiểu biết
Ví dụ
La
prueba
evalúa
la
capacidad
intelectual
de
los
participantes
.
Bài kiểm tra đánh giá năng lực nhận thức của các thí sinh.
Xuất hiện ở từ khác
capacidad
kết hợp
năng lực nhận thức
AI
1
Năng lực nhận thức
1
Năng lực nhận thức
1
Năng lực nhận thức