Dịch

cognitive ability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng nhận thức, năng lực nhận thứcdanh từmental capacity for thinking and learning

Ví dụ

  • .Khả năng nhận thức của cô ấy được cải thiện nhờ các câu đố thường xuyên.

AI