Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voluminousness
danh từ
(noun)
/
v
ə
ˈ
l
(
j
)
uː
m
ɪ
n
ə
s
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái đồ sộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being voluminous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
voluminousness
voluminous
Thuộc thể tích, gồm nhiều tập
tính từ
volum
e
Thể tích, dung tích, độ dày
danh từ, động từ
volumino
sity
Xem voluminous
danh từ
voluminous
ly
Một cách đồ sộ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
voluminous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
voluminosidad
giống cái
Sự đồ sộ
AI
1
Trạng thái đồ sộ
1
Trạng thái đồ sộ
1
Trạng thái đồ sộ