capítulo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/kaˈpitulo/nguồn
Nghĩa chính
- chươngdanh từA2A main section of a book, document, or a distinct period in life or events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capítuloDạng gốc (base form)
- capítulosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capítulo iii | Chương ba | |
| el sexto capítulo | Chương thứ sáu | |
| capítulo aparte | Chưa có nghĩa | |
| cerrar un capítulo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn cần phải ôn tập kỹ các chương này.
- .Chúng ta sẽ thảo luận về chủ đề đó ở chương ba.
- .Thầy giáo đã giao cho tôi chương dài nhất.