Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với touch baseđộng từSynonym of touch base.
- Tạo thành một vòng tròn hoặc cuộc trò chuyện nhóm để thảo luận, lập chiến lược, v.vđộng từTo form a circle or huddle for discussion, strategizing, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circle upNguyên thể (infinitive)
- circles upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- circled upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circling upPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa