Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với iris indanh từSynonym of iris in.
- Tiến lại gần hơn, đặc biệt là để bao quanh hoặc nhắm mục tiêu; tiến gần hơn đến một giải pháp hoặc mục tiêuđộng từTo move closer, especially as to surround or target; to get closer to a solution or goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circle inNguyên thể (infinitive)
- circles inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- circle insSố nhiều (plural)
- circled inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circling inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circle inversiondanh từ | danh từ | Phép biến đổi ánh xạ bất kỳ điểm P ≠ O nào tới điểm P' trên tia từ O đến P sao cho OP × OP' = r² và ánh xạ O tới điểm ở vô cực |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với iris in
- Synonym of iris in.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .