Dịch

circle in

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˌsɜːkəl ˈɪn/US/ˌsɜɹkəl ˈɪn/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với iris indanh từSynonym of iris in.
  2. Tiến lại gần hơn, đặc biệt là để bao quanh hoặc nhắm mục tiêu; tiến gần hơn đến một giải pháp hoặc mục tiêuđộng từTo move closer, especially as to surround or target; to get closer to a solution or goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circle inNguyên thể (infinitive)
  2. circles inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. circle insSố nhiều (plural)
  4. circled inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. circling inPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

circle inversiondanh từPhép biến đổi ánh xạ bất kỳ điểm P ≠ O nào tới điểm P' trên tia từ O đến P sao cho OP × OP' = r² và ánh xạ O tới điểm ở vô cực

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với iris in
  1. Synonym of iris in.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI