Nghĩa chính
- Trở lại điểm ban đầuđộng từTo make a complete change or reform.
- Hoàn thành một chu kỳ chuyển tiếp, quay trở lại nơi bắt đầu sau khi tích lũy kinh nghiệm hoặc khám phá những thứ khácđộng từTo complete a cycle of transition, returning to where one started after gaining experience or exploring other things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come full circleNguyên thể (infinitive)
- comes full circleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came full circle (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming full circlePhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the wheel has come full circlecụm từ | cụm từ | Đề cập đến một cái gì đó đã thay đổi rất nhiều và bây giờ đã trở lại trạng thái hoặc vị trí ban đầu; biểu tượng của sự biến đổi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .