Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đầy đủ, khoanh tròndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see full, circle.
- Vòng cung 360 độdanh từAn arc of 360 degrees.
- Quay hoàn toàn về hướng hoặc hướng ban đầu. một điểm đến cũng chính là điểm mà nó bắt đầudanh từA full turn back to the original direction or orientation. a point arrived at which is the same point at which it began;
- Thông qua một vòng quay hoặc cuộc cách mạng kết thúc ở điểm bắt đầutrạng từkhông so sánh (not comparable)Through a rotation or revolution that ends at the starting point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- full circleDạng gốc (base form)
- full circlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come full circleđộng từ | động từ | Trở lại điểm ban đầu |
| the wheel has come full circlecụm từ | cụm từ | Đề cập đến một cái gì đó đã thay đổi rất nhiều và bây giờ đã trở lại trạng thái hoặc vị trí ban đầu; biểu tượng của sự biến đổi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trạng từ (adverb) 1
Nói rộng ra
- Nói rộng ra, khi một cuộc tranh luận hoặc thảo luận diễn ra "vòng tròn đầy đủ" khi những người tham gia kết thúc việc xem xét lại các điểm đã được thảo luận, mặc dù không có sự thay đổi định hướng theo nghĩa đen nào. điểm mà tại đó nỗ lực không mang lại kết quả gìBy extension, when a debate or discussion comes "full circle" when the participants end up going over points already discussed, even though no literal change of orientation is involved. the point at which effort has resulted in no progress.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 360° .
- , , .
- , , […]