Nghĩa chính
- Vòng luẩn quẩndanh từA situation in which the response to one problem creates a chain of problems, each making it more difficult to solve the original one.
- Ngụy biện trong đó tiền đề được sử dụng để chứng minh một kết luận sau đó được sử dụng để chứng minh tiền đề đódanh từA fallacy in which the premise is used to prove a conclusion which is then used to prove the premise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vicious circleDạng gốc (base form)
- vicious circlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vicious circle principledanh từ riêng | danh từ riêng | Quy tắc (không còn được chấp nhận rộng rãi) rằng không có đối tượng hoặc thuộc tính toán học nào có thể được đưa ra bằng một định nghĩa phụ thuộc vào chính đối tượng hoặc thuộc tính đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- motor-cars ... .
- .
- .