Nghĩa chính
- Ngụy biện logic trong đó tiền đề của một lập luận chứa đựng một giả định trực tiếp hoặc gián tiếp rằng kết luận đó là đúng; đưa ra một lập luận vòng tròn; lý luận tuần hoàndanh từkhông đếm được (uncountable)A logical fallacy in which a premise of an argument contains a direct or indirect assumption that the conclusion is true; offering a circular argument; circular reasoning.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beg the questionđộng từ | động từ | Đặt ra câu hỏi |
Ví dụ
- .