Dịch

circular argument

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ thường được kết hợp với việc đặt câu hỏi trong triết họcdanh từA term often conflated with begging the question in philosophy.
  2. Lập luận phạm phải sai lầm logic khi giả định điều nó đang cố gắng chứng minhdanh từAn argument which commits the logical fallacy of assuming what it is attempting to prove.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circular argumentDạng gốc (base form)
  2. circular argumentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • argument’s .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI