Nghĩa chính
- bản tindanh từB1A periodically published report or email containing news or information on a specific topic for subscribers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- newsletterDạng gốc (base form)
- newslettersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| email newsletter | Bản tin qua email | |
| monthly newsletter | Bản tin hàng tháng | |
| publish a newsletter | Xuất bản bản tin | |
| school newsletter | Bản tin của trường | |
| subscribe to a newsletter | Đăng ký nhận bản tin | |
| weekly newsletter | Bản tin hàng tuần | |
| e-newsletterdanh từ | danh từ | Bản tin được xuất bản dưới dạng điện tử |
Xuất hiện ở từ khác
- newsdễ nhầmbản tin nội bộ hoặc thông cáo định kỳ gửi qua email cho hội viên hoặc khách hàng
Ví dụ
- school's .Anh ấy phụ trách bản tin của trường.
- .Hãy đăng ký nhận bản tin hàng ngày của chúng tôi.
- .Hãy đăng ký nhận bản tin hàng tháng của chúng tôi.