Dịch

boletín

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boleˈtin/

Nghĩa chính

  1. Bản tin, tập sandanh từbulletin
  2. Bản tin định kỳ, thư tindanh từnewsletter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boletínDạng gốc (base form)
  2. boletinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

boletín de noticiasBản tin
boletín de notasThẻ báo cáo
boletín informativoChưa có nghĩa
suscribirse al boletínChưa có nghĩa
qué boletínChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc boletín

Ví dụ

  • ¿ ? .Bạn muốn biết thêm thông tin về các hoạt động của chúng tôi? Đăng ký ở đây vào bản tin.
  • .Các bản dịch đoạt giải sẽ được công bố trong bản tin.
  • .Catalina không chịu đựng được các bản tin thông tin của kênh này.

AI