Dịch

boleta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈleta/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vé (ví dụ: vé đậu xe)danh từticket (e.g. parking ticket)
  2. Hóa đơn, biên nhậndanh từbill, receipt
  3. Cái chếtdanh từdeath
  4. Đã chết, sắp chết hoặc có nguy cơ tử vongtính từdead, about to die, or at risk of dying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boletaDạng gốc (base form)
  2. boletasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc boleta
Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lá phiếu
  1. ballot

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hóa đơn
Cái chết
Khác

AI