Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈlota/
Nghĩa chính
1
Lá phiếu
danh từ
ballot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balota
Dạng gốc
(base form)
balota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
票
piào
Phiếu bầu, lá phiếu
Tiếng Anh
ballot
Sự bỏ phiếu kín
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boleta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
balota
balota
r
Bỏ phiếu
động từ
balota
je
Vòng hai, bầu cử vòng hai
danh từ
C1
AI
1
Lá phiếu
1
Lá phiếu
1
Lá phiếu