Dịch

balota

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈlota/

Nghĩa chính

  1. Lá phiếudanh từballot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balotaDạng gốc (base form)
  2. balotasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI