Nghĩa chính
- Cuốn sách nhỏdanh từA small or thin book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookletDạng gốc (base form)
- bookletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accompanying booklet | Tập sách nhỏ đính kèm | |
| information booklet | Tập sách nhỏ thông tin | |
| instruction booklet | Sổ tay hướng dẫn | |
| Send away for a free recipe bookletcụm từ | cụm từ | Gửi thư xin một cuốn sách hướng dẫn miễn phí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bookletVí dụ
- .Bản đầy đủ của cuốn sách nhỏ được cung cấp miễn phí trên mạng.
- .Các hợp âm ukelele luôn có trong tập sách nhỏ kèm đĩa CD của cô ấy.
- ?Cuốn sách nhỏ đó là của ai?