Dịch

booklet

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách nhỏdanh từA small or thin book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookletDạng gốc (base form)
  2. bookletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accompanying bookletTập sách nhỏ đính kèm
information bookletTập sách nhỏ thông tin
instruction bookletSổ tay hướng dẫn
Send away for a free recipe bookletcụm từGửi thư xin một cuốn sách hướng dẫn miễn phí

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bản đầy đủ của cuốn sách nhỏ được cung cấp miễn phí trên mạng.
  • .Các hợp âm ukelele luôn có trong tập sách nhỏ kèm đĩa CD của cô ấy.
  • ?Cuốn sách nhỏ đó là của ai?

AI