Nghĩa chính
- Sách nhỏ thông tin quảng cáo về cái gìdanh từA booklet of printed informational matter, like a pamphlet, often for promotional purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brochureDạng gốc (base form)
- brochuresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| color brochure | Tài liệu quảng cáo in màu | |
| glossy brochure | Tờ gấp quảng cáo bóng bẩy | |
| holiday brochure | Tài liệu giới thiệu kỳ nghỉ | |
| produce a brochure | Sản xuất tài liệu quảng cáo | |
| travel brochure | Tài liệu quảng cáo du lịch | |
| e-brochuredanh từ | danh từ | Tài liệu quảng cáo ở định dạng điện tử |
Xuất hiện ở từ khác
- pamphletdễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho quảng cáo thương mại, hình thức đẹp và chuyên nghiệp hơn pamphlet
Họ từ (word family)
cùng gốc brochureNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrochure“stitched work”
- từ tiếng Pháp cổbrochier“to pierce”
- từ tiếng Latinh bình dânbrocca
Cùng gốc (doublet)broach
Ví dụ
- .Hãy xem cuốn tài liệu quảng cáo của Acme để tìm một chiếc máy hút bụi mới.
- ?Anh ấy có thể gửi cho bạn một cuốn tài liệu quảng cáo không?
- ?Bạn có thể gửi cho chúng tôi một cuốn tài liệu quảng cáo không?