Dịch

brochure

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈbɹəʊ.ʃə(ɹ)/US/bɹoʊˈʃʊɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sách nhỏ thông tin quảng cáo về cái gìdanh từA booklet of printed informational matter, like a pamphlet, often for promotional purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brochureDạng gốc (base form)
  2. brochuresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

color brochureTài liệu quảng cáo in màu
glossy brochureTờ gấp quảng cáo bóng bẩy
holiday brochureTài liệu giới thiệu kỳ nghỉ
produce a brochureSản xuất tài liệu quảng cáo
travel brochureTài liệu quảng cáo du lịch
e-brochuredanh từTài liệu quảng cáo ở định dạng điện tử

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrochure“stitched work”
  2. từ tiếng Pháp cổbrochier“to pierce”
  3. từ tiếng Latinh bình dânbrocca

Cùng gốc (doublet)broach

Ví dụ

  • .Hãy xem cuốn tài liệu quảng cáo của Acme để tìm một chiếc máy hút bụi mới.
  • ?Anh ấy có thể gửi cho bạn một cuốn tài liệu quảng cáo không?
  • ?Bạn có thể gửi cho chúng tôi một cuốn tài liệu quảng cáo không?

AI