Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Mũi đục chuốt, dao chuốtdanh từA series of chisel points mounted on one piece of steel. For example, the toothed stone chisel shown here.
- Đục đá bản rộngdanh từA broad chisel for stone-cutting.
- Xiên nướng thịtdanh từA spit for cooking food.
- Khui thùng rượu, đục thùngđộng từngoại động từ (transitive)To make a hole in, especially a cask of liquor, and put in a tap in order to draw the liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- broach sth (with sb)đề cập đến điều gì (với ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 5
Dùi
- Dùi, chốt gỗ lợp nhàAn awl; a bodkin; also, a wooden rod or pin, sharpened at each end, used by thatchers.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc broachNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibroche
- từ tiếng Pháp cổbroche
- từ tiếng Latinh bình dân*brocca
Cùng gốc (doublet)brochure
Ví dụ
- .Anh ta quay một chiếc xiên nướng thịt có gắn vương miện.
- , head-breakage.Không ít lần chiếc thùng rượu được khui ra không mang lại niềm vui, mà là những cuộc đấu kiếm và sứt đầu mẻ trán.
- .Tôi cẩn thận gợi nhắc về vấn đề tránh thai khi cậu thiếu niên nhắc đến thói lăng nhăng của mình.