Dịch

broach

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Mũi đục chuốt, dao chuốtdanh từA series of chisel points mounted on one piece of steel. For example, the toothed stone chisel shown here.
  2. Đục đá bản rộngdanh từA broad chisel for stone-cutting.
  3. Xiên nướng thịtdanh từA spit for cooking food.
  4. Khui thùng rượu, đục thùngđộng từngoại động từ (transitive)To make a hole in, especially a cask of liquor, and put in a tap in order to draw the liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broachNguyên thể (infinitive)
  2. broachesSố nhiều (plural)
  3. broachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. broachingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • broach sth (with sb)đề cập đến điều gì (với ai)

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 5
Dùi
  1. Dùi, chốt gỗ lợp nhàAn awl; a bodkin; also, a wooden rod or pin, sharpened at each end, used by thatchers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibroche
  2. từ tiếng Pháp cổbroche
  3. từ tiếng Latinh bình dân*brocca

Cùng gốc (doublet)brochure

Ví dụ

  • .Anh ta quay một chiếc xiên nướng thịt có gắn vương miện.
  • , head-breakage.Không ít lần chiếc thùng rượu được khui ra không mang lại niềm vui, mà là những cuộc đấu kiếm và sứt đầu mẻ trán.
  • .Tôi cẩn thận gợi nhắc về vấn đề tránh thai khi cậu thiếu niên nhắc đến thói lăng nhăng của mình.

AI