Dịch

boring bit

danh từ (noun)
US/ˈboɹ.ɪŋ ˈbɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với drill bitdanh từSynonym of drill bit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boring bitDạng gốc (base form)
  2. boring bitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1 3/8" (35 ) . — ...
  • , ...

AI