Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boring bit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
oɹ.
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drill bit
danh từ
Synonym of drill bit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boring bit
Dạng gốc
(base form)
boring bit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drill bit
Ví dụ
The
door
leaf
requires
a
1 3/8" (35
mm
)
dia
.
mortise
—
we
recommend
you
use
a
wood
boring
bit
...
Vintners
tap
a
cask
by
broaching
it
,
enlarging
a
hole
with
a
boring-bit
...
AI
1
Đồng nghĩa với drill bit
1
Đồng nghĩa với drill bit
1
Đồng nghĩa với drill bit