Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
turnbroach
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối rẽ
danh từ
A turnspit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turnbroach
Dạng gốc
(base form)
turnbroach
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
turn
+
broach
Ví dụ
Has
not
a
deputy
married
his
cook-maid
?
An
alderman's
widow
,
one
that
was
her
turnbroach
?
AI
1
Lối rẽ
1
Lối rẽ
1
Lối rẽ