Dịch

e-brochure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu quảng cáo ở định dạng điện tửdanh từA brochure in electronic format.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-brochureDạng gốc (base form)
  2. e-brochuresSố nhiều (plural)

AI