Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circular reference
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ.
k
j
ə
.
l
ɚ ˈɹɛ
f
.
ə
.ɹɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Tham chiếu vòng
danh từ
A series of references, where the last object references the first.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circular reference
Dạng gốc
(base form)
circular reference
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tham chiếu vòng
1
Tham chiếu vòng
1
Tham chiếu vòng