round table
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội nghị bàn tròndanh từA conference at which participants of similar status discuss and exchange views.
- Đoạn chương trình truyền hình trong đó các chuyên gia hoặc phóng viên thảo luận về các sự kiện hiện tạidanh từA television show segment in which pundits or reporters discuss current events.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hình tròn, cái bàndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see round, table.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- round tableDạng gốc (base form)
- round tablesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chiếc bàn tròn bằng kính bị vỡ.
- .Chúng tôi đã mua một bàn tròn.
- .Họ có một bàn tròn trong phòng khách.