ronda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈronda/nguồn
Nghĩa chính
- Vòng, sự lặp lại (đồ uống, chơi gôn, bầu cử, đánh bài, v.v.)danh từround, iteration (of drinks, golf, elections, cards, etc.)
- Nhóm nhạc sĩ, đặc biệt là những người hát rongdanh từgroup of musicians, especially serenaders
- Dạng tỉnh lược của ronda de circunvalación; đường vành đaidanh từellipsis of ronda de circunvalación; ring road
- Đánh, tuần tradanh từbeat, patrol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rondaDạng gốc (base form)
- rondasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ronda de preguntas | Phần hỏi đáp |
Họ từ (word family)
cùng gốc rondaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung