Dịch

rondalla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ronˈdaʒa/

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các nhạc cụ có dây được chơi bằng miếng gảy hoặc gắp, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha thời trung cổqua tiếng Anhdanh từrondalla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rondallaDạng gốc (base form)
  2. rondallasSố nhiều (plural)

AI