Dịch

rondalla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các nhạc cụ có dây được chơi bằng miếng gảy hoặc gắp, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha thời trung cổdanh từAn ensemble of stringed instruments played with the plectrum or pick, originating in medieval Spain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rondallaDạng gốc (base form)
  2. rondallasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nharondalla

AI